Từ
物理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvật lý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
物凄い
monosugoi
làm rung chuyển trái đất, đáng kinh ngạc, ở một mức độ rất lớn
N2
理科
rika
khoa học
N3
修理
shuuri
sự sửa chữa, sự tu sửa
N3
植物
shokubutsu
thực vật, cây cối
N3
食物
shokumotsu
thức ăn, thực phẩm
N3
書物
shomotsu
sách, tác phẩm viết
N3
処理
shori
xử lý, giải quyết
N3
人物
jinbutsu
nhân vật, con người
N3
心理
shinri
tâm lý
Kanji