Từ
Kana: うまれる Romaji: umareru Cấp độ: N5

生まれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sinh ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
生まれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan