Từ
Kana: なまぬるい Romaji: namanurui Cấp độ: N1

生温い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

âm ấm, nửa vời

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
生温い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần