Từ
生計
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsinh kế, cuộc sống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
生意気
namaiki
xấc xược, hỗn láo
N2
生意気な
namaikina
xấc xược, hỗn láo, ngạo mạn
N2
余計
yokei
thừa, không cần thiết, quá mức
N3
芝生
shibafu
bãi cỏ
N3
生じる
shoujiru
phát sinh, xảy ra
N3
人生
jinsei
cuộc đời, nhân sinh
N3
生
sei
sự sống, sinh, sống
N3
生長
seichou
sinh trưởng
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
Kanji