Từ
Kana: たたみ Romaji: tatami Cấp độ: N4

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chiếu tatami

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
畳 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần