Từ
Kana: つぶ Romaji: tsubu Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hạt, giọt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
粒 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan