Từ
Kana: かゆ Romaji: kayu Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cháo gạo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
粥 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.