Từ
純情
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrái tim thuần khiết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
苦情
kujou
phàn nàn, phàn nàn, càu nhàu
N2
純粋
junsui
tinh khiết, chân thật, không pha trộn
N3
事情
jijou
tình hình, hoàn cảnh
N3
情報
jouhou
thông tin, dữ liệu
N3
愛情
aijou
tình yêu thương, tình cảm
N3
感情
kanjou
cảm xúc, tình cảm
N3
友情
yuujou
tình bạn, tình bằng hữu, tình thân
N3
単純
tanjun
đơn giản, ngây thơ
N3
表情
hyoujou
nét mặt
Kanji