Từ
自治
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquyền tự trị, quyền tự trị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
自宅
jitaku
nhà riêng của mình (giống như 自分の家 (じぶんのいえ))
N2
自ら
mizukara
cho bản thân, cá nhân
N3
自身
jishin
bản thân
N3
自然
shizen
thiên nhiên, tự nhiên
N3
自動
jidou
tự động
N3
自慢
jiman
tự hào, khoe khoang
N3
治める
osameru
cai trị, quản lý
N3
自殺
jisatsu
tự tử
N3
不自由
fujiyuu
khó chịu, khuyết tật, bất tiện
Kanji