Từ
行きました
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđã đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
đã đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji