Từ
行っていません
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchưa đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
chưa đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji