Từ
Kana: ぎょうじ Romaji: gyouji Cấp độ: N2

行事

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự kiện, chức năng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
行事 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần