Từ
Kana: うらがえし Romaji: uragaeshi Cấp độ: N1

裏返し

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lộn trái, ngược lại, bị lật mặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
裏返し - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan