Từ
Kana: みこみ Romaji: mikomi Cấp độ: N1

見込み

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

triển vọng, kỳ vọng, khả năng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
見込み - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần