Từ
Kana: かいさん Romaji: kaisan Cấp độ: N2

解散

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chia tay, giải thể

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
解散 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần