Từ
話します
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnói chuyện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
彼は日本語だけでなく英語も話します
Kare wa nihongo dake de naku eigo mo hanashimasu
Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn tiếng Anh
N5
私は友達と話します。
Watashi wa tomodachi to hanashimasu.
Tôi nói chuyện với bạn.
N5
私は日本語で話します。
Watashi wa nihongo de hanashimasu.
Tôi nói bằng tiếng Nhật.
N5
私は先生と話します。
Watashi wa sensei to hanashimasu.
Tôi nói chuyện với giáo viên.
N5
私は学校で日本語を話します。
Watashi wa gakkou de nihongo o hanashimasu.
Tôi nói tiếng Nhật ở trường.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
会話
kaiwa
hội thoại, cuộc trò chuyện
N4
世話
sewa
chăm sóc, giúp đỡ
N4
世話する
sewa suru
chăm sóc, giúp đỡ
N5
話しています
hanashite imasu
đang nói chuyện
N5
話してはいけません
hanashite wa ikemasen
không được nói chuyện
N5
電話します
denwa shimasu
gọi điện
N5
電話番号
denwa bangou
số điện thoại
N5
話
hanashi
câu chuyện, cuộc nói chuyện
N5
話したい
hanashitai
muốn nói
Kanji