Từ
話し掛ける
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđến gần một người, nói chuyện (với ai đó)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
腰掛ける
koshikakeru
ngồi xuống, ngồi vào chỗ
N2
受話器
juwaki
(điện thoại) máy thu
N2
神話
shinwa
thần thoại, huyền thoại
N2
童話
douwa
truyện cổ tích
N2
通り掛かる
toorikakaru
tình cờ đi ngang qua
N2
話合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện
N2
話し合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện, hội nghị
N2
話中
hanashichuu
Đang nói chuyện thì đường dây bận
N2
引っ掛かる
hikkakaru
bị cuốn vào, bị mắc kẹt trong
Kanji