Từ
読書
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
朗読
roudoku
đọc to, đọc thuộc lòng
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
読み上げる
yomiageru
đọc to (và rõ ràng), gọi điểm danh
N1
秘書
hisho
(riêng) thư ký
N2
書留
kakitome
thư đã đăng ký
N2
書取
kakitori
sự đọc chính tả
N2
句読点
kutouten
dấu chấm câu
N2
下書き
shitagaki
bản thô, bản nháp
N2
書籍
shoseki
cuốn sách, ấn phẩm
Kanji