Từ
議長
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchủ tọa, chủ tịch phiên họp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
議題
gidai
chủ đề thảo luận, chương trình nghị sự
N1
討議
tougi
tranh luận, thảo luận
N1
異議
igi
phản đối, bất đồng quan điểm
N1
審議
shingi
sự cân nhắc
N1
長官
choukan
trưởng, thư ký (chính phủ)
N1
長編
chouhen
dài (ví dụ: tiểu thuyết, phim)
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
衆議院
shuugiin
Hạ viện
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
Kanji