Từ
Kana: あしもと Romaji: ashimoto Cấp độ: N2

足元

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dưới chân một người

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
足元 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần