Từ
通訳
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphiên dịch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
N2
人通り
hitodoori
giao thông dành cho người đi bộ
N2
申し訳ない
moushiwakenai
không thể tha thứ được, tôi xin lỗi
N3
共通
kyoutsuu
sự chung
N3
申し訳
moushiwake
lời xin lỗi, cái cớ, lời biện minh
N3
訳す
yakusu
dịch, chuyển ngữ
N3
通過
tsuuka
đi qua
N3
通学
tsuugaku
đi học
N3
通勤
tsuukin
đi làm
Kanji