Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

giao thông, đường đi qua, đại lộ

Cách đọc
Onyomi: ツウ, ツ Kunyomi: とお.る, とお.り, -とお.り, -どお.り, とお.す, とお.し, -どお.し, かよ.う Romaji: tsuu, tsu / too.ru, too.ri, -too.ri, -doo.ri, too.su, too.shi, -doo.shi, kayo.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tráfego, passagem, avenida
Tiếng Anh traffic, pass through, avenue
Tiếng Tây Ban Nha tráfico, pasar por, avenida
Tiếng Hàn 교통, 통과, 대로
Tiếng Pháp circulation, passage, avenue
Tiếng Ý traffico, passaggio, viale
Tiếng Đức Verkehr, Durchgang, Allee
Tiếng Indonesia lalu lintas, jalan yang dilewati, jalan raya
Tiếng Thái การจราจร, ทางผ่าน, ถนน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này