Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đuổi theo, lái xe bỏ chạy, rượt đuổi

Cách đọc
Onyomi: チク Kunyomi: — Romaji: chiku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha perseguir, afastar, correr atrás
Tiếng Anh pursue, drive away, chase
Tiếng Tây Ban Nha perseguir, ahuyentar, perseguir
Tiếng Hàn 추격하다, 쫓아내다, 뒤쫓다
Tiếng Pháp poursuivre, fuir, chasser
Tiếng Ý inseguire, allontanarsi, inseguire
Tiếng Đức verfolgen, wegfahren, jagen
Tiếng Indonesia mengejar, mengusir, memburu
Tiếng Thái ไล่ตาม, ขับหนี, ไล่ล่า