Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

mang theo, dẫn đầu, tham gia

Cách đọc
Onyomi: レン Kunyomi: つら.なる, つら.ねる, つ.れる, -づ.れ Romaji: ren / tsura.naru, tsura.neru, tsu.reru, -zu.re
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha levar consigo, liderar, participar
Tiếng Anh take along, lead, join
Tiếng Tây Ban Nha llevar, liderar, unirse
Tiếng Hàn 함께 가다, 이끌다, 합류하다
Tiếng Pháp accompagnez-vous, dirigez, rejoignez-nous
Tiếng Ý portare con sé, guidare, unirsi
Tiếng Đức Mitnehmen, führen, sich anschließen
Tiếng Indonesia ajak serta, pimpin, bergabung
Tiếng Thái พาไปด้วย นำทาง เข้าร่วม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này