Từ
連日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmỗi ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
国連
kokuren
Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc
N1
西日
nishibi
mặt trời hướng tây
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
一連
ichiren
một loạt, một chuỗi, một ram giấy
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
連なる
tsuranaru
duỗi ra, duỗi ra, đứng thành một hàng
N1
連ねる
tsuraneru
liên kết, tham gia, kết hợp lại với nhau
N1
連休
renkyuu
ngày nghỉ liên tiếp
N1
連帯
rentai
sự đoàn kết
Kanji