Câu
Cấp độ: N4

あとでします。

Kana: あとでれんらくします。 Romaji: Ato de renraku shimasu.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi sẽ liên lạc sau.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
あとで連絡します。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan