Từ
重力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrọng lực
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
重大
juudai
nghiêm trọng, quan trọng
N3
重要
juuyou
quan trọng, thiết yếu
N3
慎重
shinchou
thận trọng, cẩn thận
N3
重なる
kasanaru
chồng lên, trùng nhau
N3
重ねる
kasaneru
chồng lên, lặp lại
N3
貴重
kichou
quý giá, hiếm
N3
協力
kyouryoku
hợp tác
N3
強力
kyouryoku
mạnh mẽ, hiệu quả
N3
魅力
miryoku
sức hấp dẫn, quyến rũ
Kanji