Từ
Kana: めいめい Romaji: meimei Cấp độ: N2

銘々

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mỗi, cá nhân

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
銘々 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan