Từ
Kana: さび Romaji: sabi Cấp độ: N2

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rỉ sét (màu sắc)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
錆 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần