Từ
Kana: なべ Romaji: nabe Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nồi, cái chảo sâu lòng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鍋 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan