Từ
Kana: しゅうかい Romaji: shuukai Cấp độ: N2

集会

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cuộc họp, sự lắp ráp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
集会 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần