Từ
電話します
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgọi điện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
電話番号
denwa bangou
số điện thoại
N4
会話
kaiwa
hội thoại, cuộc trò chuyện
N4
電灯
dentou
đèn điện
N4
世話
sewa
chăm sóc, giúp đỡ
N4
世話する
sewa suru
chăm sóc, giúp đỡ
N5
話しています
hanashite imasu
đang nói chuyện
N5
話してはいけません
hanashite wa ikemasen
không được nói chuyện
N5
話します
hanashimasu
nói chuyện
N5
電気
denki
điện, đèn
Kanji