Từ
霰
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmưa đá (ví dụ, những quả bóng băng rơi xuống)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.