Từ
Kana: めんする Romaji: mensuru Cấp độ: N1

面する

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hướng ra, đối diện với

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
面する - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần