Từ
Kana: かえりみる Romaji: kaerimiru Cấp độ: N1

顧みる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhìn lại, quay lại, xem lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
顧みる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan