Từ
Kana: ふろしき Romaji: furoshiki Cấp độ: N2

風呂敷

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vải gói, giấy gói

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
風呂敷 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần