Từ
Kana: えさ Romaji: esa Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mồi, thức ăn cho vật nuôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
餌 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan