Từ
Kana: ~いち (にほんいち) Romaji: ~ichi (nihonichi) Cấp độ: N2

~いち (にほんいち)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Số 1 ~ (trong)

Từ điển minh họa
~いち (にほんいち) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.