Từ
Kana: ~がち Romaji: ~gachi Cấp độ: N2

~がち

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

có xu hướng làm ~

Từ điển minh họa
~がち - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.