Từ
~だす
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbắt đầu ~, khởi ~
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
bắt đầu ~, khởi ~
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.