Từ
Kana: ~ちゃん Romaji: ~chan Cấp độ: N4

~ちゃん

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hậu tố thân mật, cách gọi gần gũi

Từ điển minh họa
~ちゃん - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.