Từ
Kana: ~ほう (ひかく) Romaji: ~hou (hikaku) Cấp độ: N2

~ほう (ひかく)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(trong so sánh)

Từ điển minh họa
~ほう (ひかく) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.