Từ
Kana: ~ない Romaji: ~nai Cấp độ: N2

~内

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bên trong ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~内 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần