Từ
~山
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttên của ngọn núi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
tên của ngọn núi
Hoạt họa thứ tự nét kanji