Từ
~年生
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquầy tính tiền năm học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
生き生き
ikiiki
một cách sinh động, sống động
N2
生け花
ikebana
cắm hoa
N2
一昨年
issakunen
năm trước năm ngoái
N2
学年
gakunen
năm học, lớp ở trường
N2
写生
shasei
phác họa, vẽ từ thiên nhiên
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
生ずる
shouzuru
gây ra, phát sinh, được tạo ra
N2
青少年
seishounen
tuổi trẻ, người trẻ
N2
生存
seizon
sự tồn tại, sự tồn tại, sự sinh tồn
Kanji