Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

năm, truy cập trong nhiều năm, annee

Cách đọc
Onyomi: ネン Kunyomi: とし Romaji: nen / toshi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ano, contador de anos, année
Tiếng Anh year, counter for years, année
Tiếng Tây Ban Nha año, contador de años, année
Tiếng Hàn 연도, 연도 카운터, 애니
Tiếng Pháp année, compteur d'années, année
Tiếng Ý anno, contatore per anni, année
Tiếng Đức Jahr, Zähler für Jahre, année
Tiếng Indonesia tahun, counter selama bertahun-tahun, Année
Tiếng Thái ปี, นับปี, แอนเน่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này