Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

bằng phẳng, yên bình

Cách đọc
Onyomi: ヘイ, ビョウ, ヒョウ Kunyomi: たい.ら, たい.らげる, ひら Romaji: hei, byou, hyou / tai.ra, tai.rageru, hira
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha uniforme, plano, paz
Tiếng Anh even, flat, peace
Tiếng Tây Ban Nha uniforme, plano, paz
Tiếng Hàn 균일하고 평평한 평화
Tiếng Pháp même, plat, paix
Tiếng Ý anche piatto, pace
Tiếng Đức sogar, flach, Frieden
Tiếng Indonesia rata, tenang
Tiếng Thái เรียบ สงบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này