Kanji
平
Nghia trong Tiếng Việtbằng phẳng, yên bình
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
uniforme, plano, paz
Tiếng Anh
even, flat, peace
Tiếng Tây Ban Nha
uniforme, plano, paz
Tiếng Hàn
균일하고 평평한 평화
Tiếng Pháp
même, plat, paix
Tiếng Ý
anche piatto, pace
Tiếng Đức
sogar, flach, Frieden
Tiếng Indonesia
rata, tenang
Tiếng Thái
เรียบ สงบ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
平常
heijou
bình thường, thông thường
N1
平方
heihou
hình vuông (ví dụ: mét, hình vuông)
N1
平たい
hiratai
bằng phẳng, phẳng lì, cân bằng
N2
水平
suihei
ngang
N2
水平線
suiheisen
chân trời
N2
平気
heiki
sự bình thản, điềm tĩnh, thản nhiên
N2
平日
heijitsu
ngày thường, ngày trong tuần
N2
平凡
heibon
thông thường, tầm thường
N2
平野
heiya
cánh đồng rộng, bằng phẳng