Kanji
平
Nghia trong Tiếng Việtbằng phẳng, yên bình
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
uniforme, plano, paz
Tiếng Anh
even, flat, peace
Tiếng Tây Ban Nha
uniforme, plano, paz
Tiếng Hàn
균일하고 평평한 평화
Tiếng Pháp
même, plat, paix
Tiếng Ý
anche piatto, pace
Tiếng Đức
sogar, flach, Frieden
Tiếng Indonesia
rata, tenang
Tiếng Thái
เรียบ สงบ
Kanji
Kanji liên quan
Từ