Từ
平たい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbằng phẳng, phẳng lì, cân bằng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
平常
heijou
bình thường, thông thường
N1
平方
heihou
hình vuông (ví dụ: mét, hình vuông)
N2
水平
suihei
ngang, ngang
N2
水平線
suiheisen
chân trời
N2
平気
heiki
sự bình thản, điềm tĩnh, thản nhiên
N2
平日
heijitsu
ngày thường, ngày trong tuần
N2
平凡
heibon
thông thường, tầm thường
N2
平野
heiya
cánh đồng rộng, bằng phẳng
N3
公平
kouhei
sự công bằng, sự vô tư, công lý
Kanji