Kanji
幸
Nghia trong Tiếng Việthạnh phúc, phước lành, vận may
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
felicidade, bênção, fortuna
Tiếng Anh
happiness, blessing, fortune
Tiếng Tây Ban Nha
felicidad, bendición, fortuna
Tiếng Hàn
행복, 축복, 행운
Tiếng Pháp
bonheur, bénédiction, fortune
Tiếng Ý
felicità, benedizione, fortuna
Tiếng Đức
Glück, Segen, Reichtum
Tiếng Indonesia
kebahagiaan, berkah, keberuntungan
Tiếng Thái
ความสุข, พร, โชคลาภ
Kanji