Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

hạnh phúc, phước lành, vận may

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: さいわ.い, さち, しあわ.せ Romaji: kou / saiwa.i, sachi, shiawa.se
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha felicidade, bênção, fortuna
Tiếng Anh happiness, blessing, fortune
Tiếng Tây Ban Nha felicidad, bendición, fortuna
Tiếng Hàn 행복, 축복, 행운
Tiếng Pháp bonheur, bénédiction, fortune
Tiếng Ý felicità, benedizione, fortuna
Tiếng Đức Glück, Segen, Reichtum
Tiếng Indonesia kebahagiaan, berkah, keberuntungan
Tiếng Thái ความสุข, พร, โชคลาภ
Kanji

Kanji liên quan