Kanji
干
Nghia trong Tiếng Việtkhô cằn, khát nước, rút nước
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
seco, ressecado, refluxo
Tiếng Anh
dry, parch, ebb
Tiếng Tây Ban Nha
seco, reseco, mengua
Tiếng Hàn
건조하다, 메마르다, 썰물
Tiếng Pháp
sec, aride, marée basse
Tiếng Ý
secco, arido, riflusso
Tiếng Đức
trocken, ausgedörrt, Ebbe
Tiếng Indonesia
kering, gersang, surut
Tiếng Thái
แห้ง, เหี่ยวแห้ง, น้ำลง
Kanji